DDC
| 615.88 |
Tác giả CN
| GS. Trần Thúy |
Nhan đề
| Kim quỹ yếu lược : Tài liệu biên dịch / GS. Trần Thúy |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 2001 |
Mô tả vật lý
| 346tr. ; 27cm. |
Thuật ngữ chủ đề
| Y học cổ truyền; |
Từ khóa tự do
| Điều trị |
Từ khóa tự do
| Bài thuốc; |
Tác giả(bs) CN
| TS. Vũ Nam |
Địa chỉ
| 100Kho sách tham khảo(5): 102002570-4 |
|
000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 5785 |
---|
002 | 200 |
---|
004 | DBBE6646-26D1-41BF-8928-1B96FC715A49 |
---|
005 | 202508271617 |
---|
008 | 081223s2001 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |cVNĐ |
---|
039 | |y20250827161759|zthanhptt |
---|
040 | |aTV YTBN |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a615.88|bK310L |
---|
100 | |aGS. Trần Thúy |
---|
245 | |aKim quỹ yếu lược : |bTài liệu biên dịch / |cGS. Trần Thúy |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c2001 |
---|
300 | |a346tr. ; |c27cm. |
---|
650 | |aY học cổ truyền; |
---|
653 | |a Điều trị |
---|
653 | |aBài thuốc; |
---|
691 | |aY học cổ truyền |
---|
700 | |aTS. Vũ Nam |
---|
852 | |a100|bKho sách tham khảo|j(5): 102002570-4 |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
102002570
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 K310L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102002571
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 K310L
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102002572
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 K310L
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102002573
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 K310L
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102002574
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 K310L
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào