DDC
| 615.88 |
Tác giả CN
| GS. Trần Thúy |
Nhan đề
| Y học cổ truyền phục vụ y tế cộng đồng / GS. Trần Thúy |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 2002 |
Mô tả vật lý
| 250 tr. ; 27 cm. |
Thuật ngữ chủ đề
| y học cổ truyền |
Từ khóa tự do
| Chăm sóc cộng đồng |
Từ khóa tự do
| Thuốc nam |
Tác giả(bs) CN
| ThS. Tràn Quốc Hùng |
Tác giả(bs) CN
| TS. Đỗ Thị Phương |
Địa chỉ
| 100Kho sách tham khảo(5): 102002555-9 |
|
000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 5769 |
---|
002 | 200 |
---|
004 | 4232BA27-67EF-4077-8C33-892825EABFCA |
---|
005 | 202508011409 |
---|
008 | 081223s2002 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c29000 VNĐ |
---|
039 | |a20250801140918|bthanhptt|c20250801135355|dthanhptt|y20250801135232|zthanhptt |
---|
040 | |aTV YTBN |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a615.88|bY600Đ |
---|
100 | |aGS. Trần Thúy |
---|
245 | |aY học cổ truyền phục vụ y tế cộng đồng / |cGS. Trần Thúy |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c2002 |
---|
300 | |a250 tr. ; |c27 cm. |
---|
650 | |ay học cổ truyền |
---|
653 | |aChăm sóc cộng đồng |
---|
653 | |aThuốc nam |
---|
700 | |aThS. Tràn Quốc Hùng |
---|
700 | |aTS. Đỗ Thị Phương |
---|
852 | |a100|bKho sách tham khảo|j(5): 102002555-9 |
---|
890 | |a5|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
102002557
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 Y600Đ
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
2
|
102002558
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 Y600Đ
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
3
|
102002559
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 Y600Đ
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
4
|
102002555
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 Y600Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
5
|
102002556
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 Y600Đ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào