DDC
| 615.88 |
Tác giả CN
| Tuệ Tĩnh |
Nhan đề
| Nam dược thần hiệu / Tuệ Tĩnh |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ tư có bổ sung và sửa chữa |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 1996 |
Mô tả vật lý
| 376tr. ; 27cm. |
Phụ chú
| Phòng huấn luyện viên nghiên cứu đông y dịch Lê Trần Đức hiệu chỉnh và khảo cứu |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số vị thuốc Nam thông dụng. Phương pháp chữa các bệnh về khí, bệnh vi trùng, xuất huyết, bệnh không đau, bệnh chín khiếu, nội nhân, nhi khoa, ngoại khoa theo y học dân tộc |
Thuật ngữ chủ đề
| Y học cổ truyền; Bài thuốc |
Địa chỉ
| 100Kho sách tham khảo(7): 102002582-8 |
| 000 | 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 5787 |
---|
002 | 200 |
---|
004 | 173FE46D-89CE-480B-9AA2-91D581CF80EA |
---|
005 | 202508291103 |
---|
008 | 081223s1996 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c60000VNĐ |
---|
039 | |y20250829110405|zthanhptt |
---|
040 | |aTV YTBN |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a615.88|bN104H |
---|
100 | |aTuệ Tĩnh |
---|
245 | |aNam dược thần hiệu / |cTuệ Tĩnh |
---|
250 | |aTái bản lần thứ tư có bổ sung và sửa chữa |
---|
260 | |aHà Nội : |bY học, |c1996 |
---|
300 | |a376tr. ; |c27cm. |
---|
500 | |aPhòng huấn luyện viên nghiên cứu đông y dịch Lê Trần Đức hiệu chỉnh và khảo cứu |
---|
520 | |aGiới thiệu một số vị thuốc Nam thông dụng. Phương pháp chữa các bệnh về khí, bệnh vi trùng, xuất huyết, bệnh không đau, bệnh chín khiếu, nội nhân, nhi khoa, ngoại khoa theo y học dân tộc |
---|
650 | |aY học cổ truyền; Bài thuốc |
---|
691 | |ay học cổ truyền |
---|
852 | |a100|bKho sách tham khảo|j(7): 102002582-8 |
---|
890 | |a7|b0|c0|d0 |
---|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn tài liệu |
1
|
102002582
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
102002583
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
102002584
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
102002585
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
102002586
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
102002587
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
102002588
|
Kho sách tham khảo
|
615.88 N104H
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|